Từ vựng
鋸挽き
のこぎりびき
vocabulary vocab word
cưa xẻ
hình phạt cưa người
鋸挽き 鋸挽き のこぎりびき cưa xẻ, hình phạt cưa người
Ý nghĩa
cưa xẻ và hình phạt cưa người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のこぎりびき
vocabulary vocab word
cưa xẻ
hình phạt cưa người