Từ vựng
鋳掛け
いかけ
vocabulary vocab word
việc sửa chữa vặt
sửa nồi niêu xoong chảo
người đàn ông và phụ nữ đi cùng nhau
cặp đôi đi bộ cùng nhau
鋳掛け 鋳掛け いかけ việc sửa chữa vặt, sửa nồi niêu xoong chảo, người đàn ông và phụ nữ đi cùng nhau, cặp đôi đi bộ cùng nhau
Ý nghĩa
việc sửa chữa vặt sửa nồi niêu xoong chảo người đàn ông và phụ nữ đi cùng nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0