Từ vựng
鋏角亜門
きょーかくあもん
vocabulary vocab word
Phân ngành Chelicerata
Phân ngành bao gồm nhện
nhện biển và sam biển
鋏角亜門 鋏角亜門 きょーかくあもん Phân ngành Chelicerata, Phân ngành bao gồm nhện, nhện biển và sam biển
Ý nghĩa
Phân ngành Chelicerata Phân ngành bao gồm nhện và nhện biển và sam biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0