Từ vựng
鉢植え
はちうえ
vocabulary vocab word
cây trồng trong chậu
việc trồng cây trong chậu
鉢植え 鉢植え はちうえ cây trồng trong chậu, việc trồng cây trong chậu
Ý nghĩa
cây trồng trong chậu và việc trồng cây trong chậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0