Từ vựng
鉢合わせ
はちあわせ
vocabulary vocab word
va đầu vào nhau
tình cờ gặp
vô tình gặp
chạm trán
鉢合わせ 鉢合わせ はちあわせ va đầu vào nhau, tình cờ gặp, vô tình gặp, chạm trán
Ý nghĩa
va đầu vào nhau tình cờ gặp vô tình gặp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0