Từ vựng
鉢合せ
vocabulary vocab word
va đầu vào nhau
tình cờ gặp
vô tình gặp
chạm trán
鉢合せ 鉢合せ va đầu vào nhau, tình cờ gặp, vô tình gặp, chạm trán
鉢合せ
Ý nghĩa
va đầu vào nhau tình cờ gặp vô tình gặp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0