Từ vựng
えんじゅ鉛樹 えんじゅ鉛樹 えんじゅ鉛樹

Ý nghĩa

cây chì (chì hoặc kẽm trong dung dịch axetat chì)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠