Từ vựng
鉛樹
えんじゅ
vocabulary vocab word
cây chì (chì hoặc kẽm trong dung dịch axetat chì)
鉛樹 鉛樹 えんじゅ cây chì (chì hoặc kẽm trong dung dịch axetat chì)
Ý nghĩa
cây chì (chì hoặc kẽm trong dung dịch axetat chì)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0