Từ vựng
鉄漿
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
thuốc nhuộm răng đen
鉄漿 鉄漿 おはぐろ nhuộm răng đen, thuốc nhuộm răng đen
Ý nghĩa
nhuộm răng đen và thuốc nhuộm răng đen
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
thuốc nhuộm răng đen