Từ vựng
おはぐろ
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
thuốc nhuộm răng đen
おはぐろ おはぐろ おはぐろ nhuộm răng đen, thuốc nhuộm răng đen
Ý nghĩa
nhuộm răng đen và thuốc nhuộm răng đen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おはぐろ
vocabulary vocab word
nhuộm răng đen
thuốc nhuộm răng đen