Từ vựng
鉄棒
てつぼう
vocabulary vocab word
thanh kim loại
thanh sắt
cây sắt
xà beng
dùi cui sắt
gậy sắt có vòng trên đầu (truyền thống dùng bởi tuần đêm)
鉄棒 鉄棒-2 てつぼう thanh kim loại, thanh sắt, cây sắt, xà beng, dùi cui sắt, gậy sắt có vòng trên đầu (truyền thống dùng bởi tuần đêm)
Ý nghĩa
thanh kim loại thanh sắt cây sắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0