Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鈴懸の木
すずかけのき
vocabulary vocab word
cây tiêu huyền
鈴懸no木
suzukakenoki
鈴懸の木
鈴懸の木
すずかけのき
cây tiêu huyền
す
ず
か
け
の
き
鈴
懸
の
木
す
ず
か
け
の
き
鈴
懸
の
木
す
ず
か
け
の
き
鈴
懸
の
木
Ý nghĩa
cây tiêu huyền
cây tiêu huyền
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
スズカケノキ
cây tiêu huyền
Phân tích thành phần
鈴懸の木
cây tiêu huyền
すずかけのき
鈴
chuông nhỏ, còi báo hiệu
すず, レイ, リン
金
vàng
かね, かな-, キン
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
懸
trạng thái treo lơ lửng, treo, phụ thuộc...
か.ける, か.かる, ケン
縣
huyện, quận, khu vực hành chính
か.ける, ケン
县
( CDP-8C6D )
且
( CDP-8BA5 )
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
系
dòng dõi, hệ thống
ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.