Từ vựng
針の筵
はりのむしろ
vocabulary vocab word
giường đinh
giường gai
giường kim
針の筵 針の筵 はりのむしろ giường đinh, giường gai, giường kim
Ý nghĩa
giường đinh giường gai và giường kim
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はりのむしろ
vocabulary vocab word
giường đinh
giường gai
giường kim