Kanji
筵
kanji character
chiếu rơm
筵 kanji-筵 chiếu rơm
筵
Ý nghĩa
chiếu rơm
Cách đọc
Kun'yomi
- むしろ chiếu (đặc biệt là chiếu rơm)
- うわ むしろ tấm đệm mỏng trải trên chiếu tatami
- はな むしろ chiếu có hoa văn hoặc họa tiết bằng cói
On'yomi
- り えん tiệc chia tay
- ほう えん nơi thuyết pháp
- こう えん phòng giảng đường
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
筵 chiếu (đặc biệt là chiếu rơm), chỗ ngồi -
上 筵 tấm đệm mỏng trải trên chiếu tatami -
花 筵 chiếu có hoa văn hoặc họa tiết bằng cói -
藁 筵 chiếu rơm -
薦 筵 chiếu đan từ lá lúa dại -
荒 筵 chiếu thưa -
粗 筵 chiếu thưa -
離 筵 tiệc chia tay, tiệc ly hôn -
法 筵 nơi thuyết pháp -
講 筵 phòng giảng đường, bài giảng -
針 の筵 giường đinh, giường gai, giường kim -
法 の筵 nơi thuyết pháp