Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
法の筵
のりのむしろ
vocabulary vocab word
nơi thuyết pháp
法no筵
norinomushiro
法の筵
法の筵
のりのむしろ
nơi thuyết pháp
の
り
の
む
し
ろ
法
の
筵
の
り
の
む
し
ろ
法
の
筵
の
り
の
む
し
ろ
法
の
筵
Ý nghĩa
nơi thuyết pháp
nơi thuyết pháp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
法の筵
nơi thuyết pháp
のりのむしろ
法
phương pháp, luật pháp, quy tắc...
のり, ホウ, ハッ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
筵
chiếu rơm
むしろ, エン
竹
tre
たけ, チク
延
kéo dài, giãn ra
の.びる, の.べる, エン
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
&CDP-8D62;
( CDP-8D62 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.