Từ vựng
野獣
やじゅう
vocabulary vocab word
thú dữ
thú hoang
thú vật hung dữ
野獣 野獣 やじゅう thú dữ, thú hoang, thú vật hung dữ
Ý nghĩa
thú dữ thú hoang và thú vật hung dữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やじゅう
vocabulary vocab word
thú dữ
thú hoang
thú vật hung dữ