Từ vựng
野宿
のじゅく
vocabulary vocab word
ngủ ngoài trời
ngủ giữa trời
cắm trại
野宿 野宿 のじゅく ngủ ngoài trời, ngủ giữa trời, cắm trại
Ý nghĩa
ngủ ngoài trời ngủ giữa trời và cắm trại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のじゅく
vocabulary vocab word
ngủ ngoài trời
ngủ giữa trời
cắm trại