Từ vựng
醶味
vocabulary vocab word
vị chát
vị đắng
vị chát chát
vị đắng chát
醶味 醶味 vị chát, vị đắng, vị chát chát, vị đắng chát true
醶味
Ý nghĩa
vị chát vị đắng vị chát chát
vocabulary vocab word
vị chát
vị đắng
vị chát chát
vị đắng chát