Từ vựng
えぐみ
えぐみ
vocabulary vocab word
vị chát
vị đắng
vị chát chát
vị đắng chát
えぐみ えぐみ えぐみ vị chát, vị đắng, vị chát chát, vị đắng chát
Ý nghĩa
vị chát vị đắng vị chát chát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えぐみ
vocabulary vocab word
vị chát
vị đắng
vị chát chát
vị đắng chát