Từ vựng
醇化
じゅんか
vocabulary vocab word
tinh luyện
thanh lọc
thuyết phục nhẹ nhàng
thu phục lòng người
ảnh hưởng
醇化 醇化 じゅんか tinh luyện, thanh lọc, thuyết phục nhẹ nhàng, thu phục lòng người, ảnh hưởng
Ý nghĩa
tinh luyện thanh lọc thuyết phục nhẹ nhàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0