Từ vựng

Ý nghĩa

oxit thiếc(II) (SnO) oxit thiếc(IV) (SnO2)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酸化錫
oxit thiếc(II) (SnO), oxit thiếc(IV) (SnO2)
さんかすず
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.