Từ vựng
さんかすず酸化錫 さんかすず酸化錫 さんかすず酸化錫

Ý nghĩa

oxit thiếc(II) (SnO) và oxit thiếc(IV) (SnO2)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酸化錫
oxit thiếc(II) (SnO), oxit thiếc(IV) (SnO2)
さんかすず
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠