Từ vựng
酸化窒素
さんかちっそ
vocabulary vocab word
oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit
nhưng cũng bao gồm nitơ oxit
nitơ đioxit
đinitơ pentaoxit
v.v.)
酸化窒素 酸化窒素 さんかちっそ oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit, nhưng cũng bao gồm nitơ oxit, nitơ đioxit, đinitơ pentaoxit, v.v.)
Ý nghĩa
oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit nhưng cũng bao gồm nitơ oxit nitơ đioxit
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
酸化窒素
oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit, nhưng cũng bao gồm nitơ oxit, nitơ đioxit...
さんかちっそ
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン