Từ vựng
さんかちっそ酸化窒素 さんかちっそ酸化窒素 さんかちっそ酸化窒素

Ý nghĩa

oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit nhưng cũng bao gồm nitơ oxit nitơ đioxit

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酸化窒素
oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit, nhưng cũng bao gồm nitơ oxit, nitơ đioxit...
さんかちっそ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠