Từ vựng

Ý nghĩa

oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit nhưng cũng bao gồm nitơ oxit nitơ đioxit

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酸化窒素
oxit nitơ (đặc biệt là nitric oxit, nhưng cũng bao gồm nitơ oxit, nitơ đioxit...
さんかちっそ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.