Từ vựng
酷薄
こくはく
vocabulary vocab word
độc ác
vô nhân đạo
nhẫn tâm
tàn bạo
酷薄 酷薄 こくはく độc ác, vô nhân đạo, nhẫn tâm, tàn bạo
Ý nghĩa
độc ác vô nhân đạo nhẫn tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくはく
vocabulary vocab word
độc ác
vô nhân đạo
nhẫn tâm
tàn bạo