Từ vựng
酷使
こくし
vocabulary vocab word
bóc lột
lạm dụng quá mức
ngược đãi
酷使 酷使 こくし bóc lột, lạm dụng quá mức, ngược đãi
Ý nghĩa
bóc lột lạm dụng quá mức và ngược đãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくし
vocabulary vocab word
bóc lột
lạm dụng quá mức
ngược đãi