Từ vựng
配膳
はいぜん
vocabulary vocab word
dọn bàn ăn
sắp xếp chỗ ngồi
配膳 配膳 はいぜん dọn bàn ăn, sắp xếp chỗ ngồi
Ý nghĩa
dọn bàn ăn và sắp xếp chỗ ngồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいぜん
vocabulary vocab word
dọn bàn ăn
sắp xếp chỗ ngồi