Từ vựng
郵政省
ゆうせいしょう
vocabulary vocab word
Bộ Bưu chính Viễn thông (cũ) (nay là Bộ Nội vụ và Truyền thông)
郵政省 郵政省 ゆうせいしょう Bộ Bưu chính Viễn thông (cũ) (nay là Bộ Nội vụ và Truyền thông)
Ý nghĩa
Bộ Bưu chính Viễn thông (cũ) (nay là Bộ Nội vụ và Truyền thông)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0