Từ vựng
避難
ひなん
vocabulary vocab word
tìm nơi trú ẩn
tìm chỗ trú ẩn
sơ tán
trốn thoát
tìm nơi an toàn
避難 避難 ひなん tìm nơi trú ẩn, tìm chỗ trú ẩn, sơ tán, trốn thoát, tìm nơi an toàn
Ý nghĩa
tìm nơi trú ẩn tìm chỗ trú ẩn sơ tán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0