Từ vựng
選挙権
せんきょけん
vocabulary vocab word
quyền bầu cử
quyền đi bỏ phiếu
選挙権 選挙権 せんきょけん quyền bầu cử, quyền đi bỏ phiếu
Ý nghĩa
quyền bầu cử và quyền đi bỏ phiếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選挙権
quyền bầu cử, quyền đi bỏ phiếu
せんきょけん