Từ vựng
選手宣誓
せんしゅせんせい
vocabulary vocab word
lời tuyên thệ của vận động viên về tinh thần thể thao công bằng
選手宣誓 選手宣誓 せんしゅせんせい lời tuyên thệ của vận động viên về tinh thần thể thao công bằng
Ý nghĩa
lời tuyên thệ của vận động viên về tinh thần thể thao công bằng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選手宣誓
lời tuyên thệ của vận động viên về tinh thần thể thao công bằng
せんしゅせんせい
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン