Từ vựng
遷都
せんと
vocabulary vocab word
di dời thủ đô
chuyển dịch kinh đô
遷都 遷都 せんと di dời thủ đô, chuyển dịch kinh đô
Ý nghĩa
di dời thủ đô và chuyển dịch kinh đô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんと
vocabulary vocab word
di dời thủ đô
chuyển dịch kinh đô