Từ vựng
遷化
せんげ
vocabulary vocab word
sự viên tịch (của một vị cao tăng)
遷化 遷化 せんげ sự viên tịch (của một vị cao tăng)
Ý nghĩa
sự viên tịch (của một vị cao tăng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんげ
vocabulary vocab word
sự viên tịch (của một vị cao tăng)