Từ vựng
遵奉者
じゅんぽーしゃ
vocabulary vocab word
người tuân thủ quy tắc
遵奉者 遵奉者 じゅんぽーしゃ người tuân thủ quy tắc
Ý nghĩa
người tuân thủ quy tắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅんぽーしゃ
vocabulary vocab word
người tuân thủ quy tắc