Từ vựng
遠古登点
をことてん
vocabulary vocab word
dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ
遠古登点 遠古登点 をことてん dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ
Ý nghĩa
dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
をことてん
vocabulary vocab word
dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ