Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
達辯
たつべん
vocabulary vocab word
tài hùng biện
達辯
tatsuben
達辯
達辯
たつべん
tài hùng biện
た
つ
べ
ん
達
辯
た
つ
べ
ん
達
辯
た
つ
べ
ん
達
辯
Ý nghĩa
tài hùng biện
tài hùng biện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
達辯
tài hùng biện
たつべん
達
thành thạo, đạt tới, đến nơi...
-たち, タツ, ダ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𦍒
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
辯
bài diễn văn, phương ngữ
わきま.える, わ.ける, ベン
辡
sự buộc tội lẫn nhau, sự cãi vã
うった.える, ヘン
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.