Từ vựng
道路阻絶
どーろそぜつ
vocabulary vocab word
chướng ngại vật trên đường
vật cản đường
道路阻絶 道路阻絶 どーろそぜつ chướng ngại vật trên đường, vật cản đường
Ý nghĩa
chướng ngại vật trên đường và vật cản đường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0