Từ vựng
運搬クラス
うんぱんくらす
vocabulary vocab word
lớp vận chuyển
lớp mang vác
運搬クラス 運搬クラス うんぱんくらす lớp vận chuyển, lớp mang vác
Ý nghĩa
lớp vận chuyển và lớp mang vác
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うんぱんくらす
vocabulary vocab word
lớp vận chuyển
lớp mang vác