Từ vựng
遊興
ゆうきょう
vocabulary vocab word
vui chơi giải trí (đặc biệt là rượu chè và gái gú)
thú vui
遊興 遊興 ゆうきょう vui chơi giải trí (đặc biệt là rượu chè và gái gú), thú vui
Ý nghĩa
vui chơi giải trí (đặc biệt là rượu chè và gái gú) và thú vui
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0