Từ vựng
遅智慧
おそぢえ
vocabulary vocab word
chậm phát triển trí tuệ
chậm phát triển nhận thức
trí tuệ phát triển muộn
sự thông thái muộn màng
kinh nghiệm sau sự việc
遅智慧 遅智慧 おそぢえ chậm phát triển trí tuệ, chậm phát triển nhận thức, trí tuệ phát triển muộn, sự thông thái muộn màng, kinh nghiệm sau sự việc
Ý nghĩa
chậm phát triển trí tuệ chậm phát triển nhận thức trí tuệ phát triển muộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遅智慧
chậm phát triển trí tuệ, chậm phát triển nhận thức, trí tuệ phát triển muộn...
おそぢえ