Kanji

彗

Ý nghĩa

sao chổi và chổi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ほうき

On'yomi

  • すい せい sao chổi
  • だい すい せい sao chổi lớn
  • はれー すい せい Sao chổi Halley
  • え
  • けい
  • せい

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠