Từ vựng
短周期彗星
たんしゅーきすいせい
vocabulary vocab word
sao chổi chu kỳ ngắn
sao chổi định kỳ
短周期彗星 短周期彗星 たんしゅーきすいせい sao chổi chu kỳ ngắn, sao chổi định kỳ
Ý nghĩa
sao chổi chu kỳ ngắn và sao chổi định kỳ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0