Từ vựng
週間誌
しゅーかんし
vocabulary vocab word
tạp chí hàng tuần
tuần báo
báo tuần
週間誌 週間誌 しゅーかんし tạp chí hàng tuần, tuần báo, báo tuần
Ý nghĩa
tạp chí hàng tuần tuần báo và báo tuần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅーかんし
vocabulary vocab word
tạp chí hàng tuần
tuần báo
báo tuần