Kanji
誌
kanji character
tài liệu
hồ sơ
誌 kanji-誌 tài liệu, hồ sơ
誌
Ý nghĩa
tài liệu và hồ sơ
Cách đọc
On'yomi
- ざっ し tạp chí
- しゅうかん し tạp chí hàng tuần
- し tạp chí
Luyện viết
Nét: 1/14
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
誌 tạp chí, tập san -
雑 誌 tạp chí, tập san, ấn phẩm định kỳ -
誌 すghi chép, ghi lại, viết nhanh... -
週 刊 誌 tạp chí hàng tuần, tuần báo, báo tuần -
週 間 誌 tạp chí hàng tuần, tuần báo, báo tuần -
日 誌 nhật ký, sổ ghi chép -
機 関 誌 bản tin, cơ quan ngôn luận -
誌 上 trên tạp chí -
誌 面 trang tạp chí -
風 物 誌 đặc trưng của mùa, nét đặc trưng của một mùa cụ thể, bài thơ về cảnh sắc thiên nhiên hoặc một mùa cụ thể -
学 会 誌 tạp chí học thuật -
地 誌 địa hình, mô tả địa lý -
書 誌 thư mục (danh sách sách của một tác giả hoặc về một chủ đề), thư mục (lịch sử hoặc mô tả sách), sách -
本 誌 tạp chí này -
書 誌 学 thư mục học, thư tịch học -
誌 代 phí đăng ký tạp chí -
誌 名 tên tạp chí -
誌 等 でtrong các tạp chí như... -
同 誌 tạp chí đó, tạp chí nói trên, tạp chí đã đề cập... -
墓 誌 văn bia mộ, dòng chữ khắc trên mộ bia -
貴 誌 tạp chí của quý vị, tạp chí của ngài, báo của quý vị... -
語 誌 từ điển từ nguyên, bảng thuật ngữ, từ điển đồng nghĩa... -
某 誌 một ấn phẩm nào đó -
会 誌 bản tin câu lạc bộ -
部 誌 tạp chí câu lạc bộ, sổ ghi chép câu lạc bộ -
弊 誌 tạp chí của chúng tôi, ấn phẩm định kỳ, tạp chí chuyên ngành -
他 誌 tạp chí khác (đặc biệt của nhà xuất bản khác), tạp chí khác -
米 誌 tạp chí Mỹ, tạp chí Hoa Kỳ -
俳 誌 tạp chí thơ haiku -
歌 誌 tạp chí thơ tanka