Từ vựng
部誌
ぶし
vocabulary vocab word
tạp chí câu lạc bộ
sổ ghi chép câu lạc bộ
部誌 部誌 ぶし tạp chí câu lạc bộ, sổ ghi chép câu lạc bộ
Ý nghĩa
tạp chí câu lạc bộ và sổ ghi chép câu lạc bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶし
vocabulary vocab word
tạp chí câu lạc bộ
sổ ghi chép câu lạc bộ