Từ vựng
語誌
ごし
vocabulary vocab word
từ điển từ nguyên
bảng thuật ngữ
từ điển đồng nghĩa
lịch sử từ ngữ
語誌 語誌 ごし từ điển từ nguyên, bảng thuật ngữ, từ điển đồng nghĩa, lịch sử từ ngữ
Ý nghĩa
từ điển từ nguyên bảng thuật ngữ từ điển đồng nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0