Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
しゅうかんし
しゅうかんし
vocabulary vocab word
báo tuần
shuukanshi
shuukanshi
しゅうかんし
しゅうかんし
しゅうかんし
báo tuần
し
ゅ
う
か
ん
し
し
ゅ
う
か
ん
し
し
ゅ
う
か
ん
し
し
ゅ
う
か
ん
し
し
ゅ
う
か
ん
し
し
ゅ
う
か
ん
し
Ý nghĩa
báo tuần
báo tuần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
週刊紙
しゅうかんし
báo tuần
週間紙
しゅうかんし
báo tuần
週刊誌
しゅうかんし
tạp chí hàng tuần, tuần báo, b...
週間誌
しゅうかんし
tạp chí hàng tuần, tuần báo, b...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.