Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
速効
そっこう
vocabulary vocab word
hiệu quả nhanh chóng
速効
sokkou
速効
速効
そっこう
hiệu quả nhanh chóng
そ
っ
こ
う
速
効
そ
っ
こ
う
速
効
そ
っ
こ
う
速
効
Ý nghĩa
hiệu quả nhanh chóng
hiệu quả nhanh chóng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
速効
hiệu quả nhanh chóng
そっこう
速
nhanh, nhanh chóng
はや.い, はや-, ソク
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
効
công hiệu, hiệu quả, hiệu suất...
き.く, ききめ, コウ
交
giao lưu, pha trộn, kết giao...
まじ.わる, まじ.える, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
父
cha
ちち, フ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.