Từ vựng
通報
つうほう
vocabulary vocab word
báo cáo
thông báo
mách bảo
bản tin
thông điệp (trong lý thuyết thông tin và truyền thông)
通報 通報 つうほう báo cáo, thông báo, mách bảo, bản tin, thông điệp (trong lý thuyết thông tin và truyền thông)
Ý nghĩa
báo cáo thông báo mách bảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0