Từ vựng
逐条審議
ちくじょうしんぎ
vocabulary vocab word
thảo luận từng điều khoản
逐条審議 逐条審議 ちくじょうしんぎ thảo luận từng điều khoản
Ý nghĩa
thảo luận từng điều khoản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逐条審議
thảo luận từng điều khoản
ちくじょうしんぎ
審
phiên điều trần, thẩm phán, phiên tòa
つまび.らか, つぶさ.に, シン