Từ vựng
逃避行
とうひこう
vocabulary vocab word
chuyến đi bỏ trốn
hành trình trốn chạy
cuộc chạy trốn khỏi thế gian
逃避行 逃避行 とうひこう chuyến đi bỏ trốn, hành trình trốn chạy, cuộc chạy trốn khỏi thế gian
Ý nghĩa
chuyến đi bỏ trốn hành trình trốn chạy và cuộc chạy trốn khỏi thế gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0