Từ vựng
迅雷風烈
じんらいふーれつ
vocabulary vocab word
sấm sét dữ dội và gió mạnh
tình thế thay đổi nhanh chóng
hành động nhanh nhẹn
迅雷風烈 迅雷風烈 じんらいふーれつ sấm sét dữ dội và gió mạnh, tình thế thay đổi nhanh chóng, hành động nhanh nhẹn
Ý nghĩa
sấm sét dữ dội và gió mạnh tình thế thay đổi nhanh chóng và hành động nhanh nhẹn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0