Từ vựng
辻褄
つじつま
vocabulary vocab word
tính mạch lạc
tính nhất quán
辻褄 辻褄 つじつま tính mạch lạc, tính nhất quán
Ý nghĩa
tính mạch lạc và tính nhất quán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つじつま
vocabulary vocab word
tính mạch lạc
tính nhất quán